Honda Beat 2026 nặng 87-88 kg, yên cao 742 mm. Xem thêm tin tức xe máy tại vuaxegop.vn để cập nhật thông số, giá bán và các phiên bản mới nhất hiện nay nhé.
Mục lục
Honda Beat 2026 nặng khoảng 87-88 kg, kích thước gọn thuận tiện khi đi phố
| Phiên bản Honda Beat tại Indonesia | Trọng lượng công bố |
| CBS | 88 kg |
| CBS-ISS | 87 kg |
| Deluxe Smart Key | 87 kg |
Trọng lượng xe là yếu tố đáng quan tâm với người thường xuyên tự dắt xe, quay đầu hoặc đưa xe vào vị trí đỗ chật hẹp.
Kích thước Honda Beat 2026 gọn, dễ xoay trở trong đô thị
Honda Beat 2026 có chiều rộng 669 mm và chiều dài cơ sở 1.255 mm, góp phần tạo nên thân xe gọn gàng, phù hợp với nhu cầu di chuyển trong thành phố. Chiều cao yên 742 mm cũng là thông số hữu ích để người mua tham khảo khi đánh giá khả năng chống chân và tư thế ngồi.
Các thông số kích thước được công bố cho mẫu xe gồm:
| Thông số | Honda Beat tại Indonesia |
| Dài x rộng x cao | 1.876 x 669 x 1.080 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.255 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 148 mm |
| Chiều cao yên | 742 mm |
| Trọng lượng | 87-88 kg (tùy từng phiên bản) |
Chiều dài cơ sở 1.255 mm góp phần tạo nên tỷ lệ thân xe gọn, trong khi khoảng sáng gầm 148 mm là thông số cần lưu ý khi đi qua gờ giảm tốc hoặc những đoạn đường không bằng phẳng.
Người lái vẫn nên giảm tốc khi qua chướng ngại vật để hạn chế va chạm phần gầm xe.Nhìn chung, các thông số trên cho thấy Honda Beat có kích thước phù hợp với nhu cầu di chuyển thường xuyên trong đô thị.
Như vậy, Honda Beat 2026 là sự lựa chọn đáng cân nhắc với người cần một mẫu xe tay ga có trọng lượng nhẹ, kích thước gọn và chiều cao yên tương đối thấp.
Những đặc điểm này hướng đến nhu cầu đi lại thường xuyên trong thành phố, nhất là với người ưu tiên sự thuận tiện khi dắt xe, quay đầu và tìm chỗ đỗ.
Động cơ Honda Beat 2026 109,5 cc hướng đến khả năng vận hành linh hoạt và tiết kiệm nhiên liệu
Honda Beat 2026 tại Indonesia sử dụng động cơ eSP 4 kỳ, SOHC, dung tích 109,5 cc, làm mát bằng không khí và phun xăng điện tử PGM-FI.
Động cơ có công suất tối đa 6,6 kW tại 7.500 vòng/phút, kết hợp hộp số tự động V-Matic.
Hộp số tự động giúp người lái không cần sang số bằng tay, thuận tiện khi thường xuyên dừng và di chuyển trong điều kiện giao thông đông đúc.
Honda Beat 2026 có Smart Key, Idling Stop System và cổng sạc USB tùy phiên bản
Honda Beat 2026 có cốp dưới yên dung tích khoảng 12 lít, cụm đồng hồ kỹ thuật số, đèn LED và hệ thống phanh CBS.
Ngoài những trang bị này, các phiên bản còn khác nhau về khóa xe, hệ thống Idling Stop System và cổng sạc USB.
- Bản CBS: Sử dụng khóa cơ, có cần khởi động bằng chân và hệ thống phanh CBS. Phiên bản này không có hệ thống Idling Stop và cổng sạc USB.
- Bản CBS-ISS: Bổ sung Idling Stop System, tự động tạm ngắt động cơ khi xe dừng đủ điều kiện và khởi động lại khi người lái vặn ga. Bản này không được trang bị bộ sạc USB.
- Bản Deluxe Smart Key: Có khóa thông minh, giúp người dùng thao tác với xe bằng remote mà không cần sử dụng chìa khóa cơ theo cách thông thường. Bộ sạc USB cũng được bố trí trong hộc chứa đồ phía trước, thuận tiện khi cần sạc thiết bị di động.
Cốp 12 lít phù hợp để chứa một số vật dụng cá nhân nhỏ, còn móc treo đồ phía trước hỗ trợ mang theo túi đồ khi cần.
Giá xe Honda Beat 2026 dao động từ 23,9 triệu đồng
Giá xe Honda Beat 2026 tại đại lý dao động từ 23,9 triệu đồng đến khoảng 32 triệu đồng tùy phiên bản. Một số hệ thống nhập khẩu tư nhân có thêm các phiên bản đặc biệt hoặc Street với giá khoảng 31-36,9 triệu đồng.
| Phiên bản | Giá tại đại lý |
| Tem chìm | 23.900.000 đồng |
| Tem nổi 3D | 24.900.000 đồng |
| Tiêu chuẩn | Khoảng 31.000.000 đồng |
| CBS-ISS | Khoảng 32.000.000 đồng |
| Đặc biệt/Street | Khoảng 31-36,9 triệu đồng |
Mức giá trên chưa bao gồm phí ra biển và có thể thay đổi tùy phiên bản, đơn vị nhập khẩu và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh Honda Beat 2026 khoảng 26,5 triệu đồng
Giá lăn bánh Honda Beat 2026 tại Hà Nội và TP.HCM được tham khảo từ khoảng 26,5 triệu đồng cho bản tem chìm và 27,5 triệu đồng với bản tem nổi 3D.
| Phiên bản | Giá lăn bánh tham khảo |
| Tem chìm | Khoảng 26.500.000 đồng |
| Tem nổi 3D | Khoảng 27.500.000 đồng |
Giá lăn bánh cao hơn giá tại đại lý do đã bao gồm các khoản chi phí để hoàn tất thủ tục đăng ký xe. Mức thực tế có thể thay đổi theo khu vực và thời điểm mua xe.















