Thông số sản phẩm
Loại | Blue Core, 4 kỳ, 2 van, SOHC, Làm mát bằng không khí cưỡng bức |
Bố trí xi lanh | Xy – lanh đơn |
Dung tích xy lanh (CC) | 124.9 |
Đường kính và hành trình piston | 52,4 × 57,9 mm |
Tỷ số nén | 9,5:1 |
Công suất tối đa | 7,0 kW (9,5 PS) / 8.000 vòng/phút |
Mô men xoắn cực đại | 9,5 N·m (1,0 kgf·m) / 5.500 vòng/phút |
Hệ thống khởi động | Điện |
Hệ thống bôi trơn | Các te ướt |
Dung tích dầu máy | 0,84 L |
Dung tích bình xăng | 4,2 lít |
Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km) | 2,03 |
Hệ thống đánh lửa | T.C.I (kỹ thuật số) |
Tỷ số truyền sơ cấp và thứ cấp | 1,000/10,156 (50/16 x 39/12) |
Hệ thống ly hợp | Khô, ly tâm tự động |
Tỷ số truyền động | 2,420 – 0,810 : 1 |
Kiểu hệ thống truyền lực | CVT |
Mô tả sản phẩm
Mục lục
Đánh giá chi tiết Freego 2025
Yamaha FreeGo 2025 với thiết kế hiện đại, động cơ BlueCore mạnh mẽ, công nghệ an toàn ABS, và tính năng tiện ích vượt trội. Giá cực hấp dẫn chỉ từ 31 triệu.
Thiết kế Freego 2025
Yamaha FreeGo 2025 mang kiểu dáng năng động, nhỏ gọn, phù hợp cho môi trường đô thị.
Xe được thiết kế với các phiên bản màu mới, mang lại sự trẻ trung, thời trang cho người dùng.
Cụm đèn LED trước nổi bật với ánh sáng mạnh và tiết kiệm năng lượng, tăng khả năng quan sát vào ban đêm.
Thiết kế xi nhan liền mạch, giảm chi tiết dư thừa, tăng vẻ sang trọng.
Xem thêm: Vua xe góp
Động cơ Freego 2025 mới nhất
Yamaha FreeGo 2025 được trang bị động cơ BlueCore 125cc, nổi bật với khả năng tiết kiệm nhiên liệu, vận hành êm ái và bền bỉ.
Công nghệ này giúp tối ưu hóa hiệu suất đốt cháy và giảm thiểu khí thải, phù hợp xu hướng bảo vệ môi trường.
Động cơ FreeGo mang đến trải nghiệm tăng tốc êm ái và mạnh mẽ, lý tưởng cho cả đường đô thị và các chuyến đi xa.
Xem thêm: Các dòng xe tay giá tốt
Tiện ích Freego 2025
Cốp xe dung tích 25L rộng rãi, đủ chỗ chứa mũ bảo hiểm, túi xách và các vật dụng cá nhân khác, cực kỳ tiện lợi cho người dùng đô thị.
Yamaha FreeGo 2025 trang bị cổng sạc USB, hỗ trợ sạc nhanh cho điện thoại và thiết bị điện tử, phù hợp cho người dùng hiện đại.
Xe được trang bị Smartkey, giúp khởi động xe nhanh chóng và tăng tính an toàn, chống mất trộm.
Có thêm hộc để đồ nhỏ phía trước, người dùng dễ dàng mang theo chai nước, chìa khóa hoặc vật dụng nhỏ khác.
Xem thêm: Vision 2024 các phiên bản
Mua xe Freego 2025 trả góp
Điều kiện trả góp:
- Hồ sơ cần có: Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân
- Đặt cọc: Tối thiểu từ 20% giá trị xe.
- Lãi suất: Một số đại lý áp dụng lãi suất 0%, hoặc dao động từ 1%-3%/tháng tùy công ty tài chính.
Vua xe góp cung cấp hỗ trợ trả góp với thủ tục nhanh gọn, không cần chứng minh thu nhập. Có thể chọn kỳ hạn linh hoạt: 6,9, 12, hoặc 24 tháng. Liên hệ 1900 2145 để biết thêm chi tiết.
Ưu điểm nhược điểm của xe Freego 2025
Ưu điểm
- Giá cả hợp lý:
- Yamaha FreeGo 2025 có mức giá niêm yết và lăn bánh thấp hơn nhiều so với các dòng xe cùng phân khúc. Đây là lựa chọn tốt cho người dùng muốn sở hữu một chiếc xe tay ga tiết kiệm chi phí.
- Tiện ích đầy đủ:
- Trang bị cốp xe lớn 25L, màn hình LCD hiện đại, và cổng sạc USB là điểm mạnh vượt trội trong tầm giá.
- Thiết kế phù hợp với đô thị:
- Kích thước nhỏ gọn, dễ dàng di chuyển trong các con phố chật hẹp.
Nhược điểm
- Thiết kế chưa thực sự nổi bật:
- So với phiên bản FreeGo tại Indonesia, FreeGo 2025 tại Việt Nam bị đánh giá là kém tinh tế và ít góc cạnh hơn, khiến vẻ ngoài thiếu sự nổi bật.
- Hiệu năng vận hành yếu:
- Động cơ 125cc được cho là chưa mạnh mẽ, đặc biệt khi chở nặng hoặc đi qua các đoạn đường xấu. Khả năng leo dốc hoặc tăng tốc ở các tình huống tải lớn không thực sự ấn tượng.
- Phuộc đơn phía sau:
- Thiết kế phuộc đơn bị đánh giá thấp ở khả năng chịu tải. Khi đi qua các cung đường xấu hoặc chở nặng, xe dễ gặp tình trạng kém ổn định, gây cảm giác không thoải mái cho người dùng.
Câu hỏi thường gặp về Freego 2025
Dưới đây là một số câu hỏi về Freego 2025 màu mới
So sánh Freego và Freego S
- Phanh ABS (Chống bó cứng phanh)
- Phanh ABS trên FreeGo S giúp tăng cường an toàn khi phanh gấp, đặc biệt hữu ích khi di chuyển trên đường trơn trượt hoặc phanh ở tốc độ cao.
- Đây là một tính năng mà FreeGo tiêu chuẩn không được trang bị.
- Smart Key (Hệ thống khóa thông minh)
- Tích hợp hệ thống khóa thông minh Smart Key, loại bỏ chìa khóa cơ truyền thống.
- Người dùng có thể khởi động xe hoặc mở cốp chỉ bằng núm xoay tiện lợi, tăng tính an toàn và hiện đại.
- Y-CONNECT (Kết nối thông minh qua ứng dụng)
- Tính năng này cho phép người dùng kết nối xe với điện thoại thông minh thông qua ứng dụng Y-CONNECT, hiển thị các thông tin như:
- Thông báo tin nhắn, cuộc gọi.
- Trạng thái bảo dưỡng xe.
- Mức tiêu hao nhiên liệu.
- Vị trí đỗ xe (nếu được hỗ trợ).
- Stop & Start System (Hệ thống ngắt động cơ tạm thời)
- Công nghệ Stop & Start giúp tự động ngắt động cơ khi xe dừng (ví dụ: chờ đèn đỏ) và khởi động lại ngay khi vặn ga.
- Tính năng này giúp tiết kiệm nhiên liệu và giảm khí thải.
- Trọng lượng ướt tăng nhẹ (102 kg so với 100 kg trên FreeGo tiêu chuẩn)
- FreeGo S nặng hơn 2 kg so với phiên bản tiêu chuẩn, nhờ vào các trang bị cao cấp như ABS và hệ thống khóa thông minh.
- Tuy nhiên, sự khác biệt trọng lượng này không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng vận hành của xe.
Khi nào Freego về Việt Nam?
Theo thông tin từ các đại lý Yamaha tại Việt Nam, Yamaha FreeGo 2025 dự kiến đã hoặc sẽ ra mắt chính thức vào quý 1 hoặc quý 2 năm 2025, tùy vào kế hoạch phân phối của hãng.
Người dùng có thể liên hệ các đại lý để đặt trước hoặc tìm hiểu thêm về lịch bán chính thức.
Giá xe Freego S lăn bánh
Tại Hà Nội và TP.HCM:
Tổng giá lăn bánh FreeGo S khoảng 40.000.000 – 42.000.000 VNĐ, bao gồm các khoản phí trước bạ, biển số, bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
Tại các tỉnh khác:
Giá lăn bánh thấp hơn, dao động 35.000.000 – 37.000.000 VNĐ, nhờ phí trước bạ và biển số thấp hơn.